硗确 khao xác Hán Việt: khao xác Tổng quan bạc màu; cằn cỗi。磽薄。 Cấu tạo: 硗 (khao) + 确 (xác)Hán Việtkhao xácCấu tạo硗 + 确 · khao + xác nghĩa thành phần: khao + xác Nghĩa ViệtCihui bạc màu; cằn cỗi。磽薄。