磽確

khao xác

Hán Việt: khao xác

Tổng quan

Hán Việt: XAO, KHAO XÁC bạc màu; cằn cỗi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.土地坚硬瘠薄。 2.指多石而坚硬的路。 3.坚石。

Cấu tạo: 硗 (khao) + 确 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạc màu; cằn cỗi。磽薄。
  • Tần suất từ Hán Việt: XAO, KHAO XÁC bạc màu; cằn cỗi

Từ liên quan

Gần nghĩa

硗确 · 硗薄 · 确乎 · 确保 · 确信 · 确凿 · 确切 · 确守