礁湖星云

jiāo hú xīng yúntiều hồ tinh vân

Hán Việt: tiều hồ tinh vân · Pinyin: jiāo hú xīng yún

Tổng quan

Tinh vân Đầm Phá M8

Cấu tạo: 礁 (tiều) + 湖 (hồ) + 星 (tinh) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh vân Đầm Phá
  • Tần suất từ Tinh vân Đầm Phá M8

Eng

  • Cihui Lagoon Nebula, M8
  • Tần suất từ Lagoon Nebula, M8

Từ liên quan

Gần nghĩa

星云状态 · 星云状物 · 星云状的 · 星云的 · 星云表 · 星云奖 · 星云岩