星云状的

tinh vân trạng đích

Hán Việt: tinh vân trạng đích

Tổng quan

âm u, u ám, mờ đục, (thiên văn học) (thuộc) tinh vân; giống tinh vân

Cấu tạo: 星 (tinh) + 雲 (vân) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng tinh vân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nebulitic

Từ liên quan

Gần nghĩa

星云状态 · 星云状物 · 星云的 · 星云表 · 星云奖 · 星云岩