星雲狀的

tinh vân trạng đích

Hán Việt: tinh vân trạng đích

Tổng quan

âm u, u ám, mờ đục, (thiên văn học) (thuộc) tinh vân; giống tinh vân

Cấu tạo: (tinh) + (vân) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm u, u ám, mờ đục, (thiên văn học) (thuộc) tinh vân; giống tinh vân