礁灘

jiāo tān tiều than

Hán Việt: tiều than · Pinyin: jiāo tān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (than)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海中岩石边缘地带。借喻人生险途。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海中岩石边缘地带。借喻人生险途。