礁砂 jiāo shā · tiều sa Hán Việt: tiều sa · Pinyin: jiāo shā Tổng quan Cấu tạo: 礁 (tiều) + 砂 (sa)Pinyinjiāo shāHán Việttiều saCấu tạo礁 + 砂 · tiều + sa nghĩa thành phần: tiều + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即银矿砂。Tân Hoa Tự Điển 1.即银矿砂。