礙目 ài mù · ngại mục Hán Việt: ngại mục · Pinyin: ài mù Tổng quan Cấu tạo: 礙 (ngại) + 目 (mục)Pinyinài mùHán Việtngại mụcCấu tạo礙 + 目 · ngại + mục nghĩa thành phần: ngại + mục Nghĩa EngCihui 礙目 àimù s.v./v.o. be unpleasant to look at; offend the eye; be an eyesore