礦砂
quáng sa
Hán Việt: quáng sa · Pinyin: kuàng shā
Tổng quan
cát khoáng
从矿床中开采的或由贫矿经选矿加工制成的砂状矿物。
從礦床中挖出或經選礦加工製成的砂狀礦物,具經濟價值。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quặng cát
- Biên soạn 礦砂 uàngshā n. <min.> ore sand
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從礦床中挖出或經選礦加工製成的砂狀礦物,具經濟價值。
Eng
- Cihui 礦砂 uàngshā n. <min.> ore sand