礦車

kuàng chē quáng xa

Hán Việt: quáng xa · Pinyin: kuàng chē

Tổng quan

xe chở quặng | xe mỏ

Cấu tạo: (quáng) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe chở quặng | xe mỏ

Eng

  • CC-CEDICT miner's cart|pit truck
  • Cihui miner's cart; pit truck