礫岩
lịch nham
Hán Việt: lịch nham · Pinyin: lì yán
Tổng quan
đá kết tụ (địa chất)
Nghĩa
Việt
- Cihui đá kết tụ (địa chất)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地質學上指直徑二毫米以上的滾圓礫石所形成的沉積岩。
Eng
- CC-CEDICT conglomerate (geology)
- Cihui conglomerate (geology)
ja
- JMdict conglomerate stone