礫漠 lì mò · lịch mạc Hán Việt: lịch mạc · Pinyin: lì mò Tổng quan Cấu tạo: 礫 (lịch) + 漠 (mạc)Pinyinlì mòHán Việtlịch mạcCấu tạo礫 + 漠 · lịch + mạc nghĩa thành phần: lịch + mạc