礱煉 lóng liàn · lung luyện Hán Việt: lung luyện · Pinyin: lóng liàn Tổng quan Cấu tạo: 礱 (lung) + 煉 (luyện)Pinyinlóng liànHán Việtlung luyệnCấu tạo礱 + 煉 · lung + luyện nghĩa thành phần: lung + luyện