示愛

shì ài kì ái

Hán Việt: kì ái · Pinyin: shì ài

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (ái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向他人表現愛慕之意。如:「青年男女示愛時,常喜購買鮮花相贈。」

Eng

  • Cihui 示愛 shì'ài v.o. show/express love | Tā tōngguò měi tiān xiěxìn lái ¹xiàng ²tā ∼. He expressed his love by writing her everyday.