示愛

shì ài kì ái

Hán Việt: kì ái · Pinyin: shì ài

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示爱慕之情:向意中人~|壮族青年常常用山歌向姑娘~。

Eng

  • Cihui 示愛 shì'ài v.o. show/express love | Tā tōngguò měi tiān xiěxìn lái ¹xiàng ²tā ∼. He expressed his love by writing her everyday.