禮學 lǐ xué · lễ học Hán Việt: lễ học · Pinyin: lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 學 (học)Pinyinlǐ xuéHán Việtlễ họcCấu tạo禮 + 學 · lễ + học nghĩa thành phần: lễ + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 礼经;礼书之学。Tân Hoa Tự Điển 1.礼经;礼书之学。