禮愛 lǐ ài · lễ ái Hán Việt: lễ ái · Pinyin: lǐ ài Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 愛 (ái)Pinyinlǐ àiHán Việtlễ áiCấu tạo禮 + 愛 · lễ + ái nghĩa thành phần: lễ + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬爱。Tân Hoa Tự Điển 1.敬爱。