禮貺 lǐ kuàng · lễ huống Hán Việt: lễ huống · Pinyin: lǐ kuàng Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 貺 (huống)Pinyinlǐ kuàngHán Việtlễ huốngCấu tạo禮 + 貺 · lễ + huống nghĩa thành phần: lễ + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 礼敬和赐与。Tân Hoa Tự Điển 1.礼敬和赐与。