禮錢 lǐ qián · lễ tiễn Hán Việt: lễ tiễn · Pinyin: lǐ qián Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 錢 (tiễn)Pinyinlǐ qiánHán Việtlễ tiễnCấu tạo禮 + 錢 · lễ + tiễn nghĩa thành phần: lễ + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓作为礼物致献的钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.谓作为礼物致献的钱财。