社中

xã trung

Hán Việt: xã trung

Tổng quan

xã trung (雜語)凡結眾講磨道學者曰社中。見象器箋五。☸

Cấu tạo: (xã) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xã trung (雜語)凡結眾講磨道學者曰社中。見象器箋五。☸

ja

  • JMdict in a company|troupe