社交

shè jiāo xã giao

Hán Việt: xã giao · Pinyin: shè jiāo

Tổng quan

tương tác | liên hệ xã hội iệc tiếp xúc trong cuộc sống chung. xã giao xã giao ☆Việc tiếp xúc trong cuộc sống chung.

Cấu tạo: (xã) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương tác | liên hệ xã hội iệc tiếp xúc trong cuộc sống chung. xã giao xã giao ☆Việc tiếp xúc trong cuộc sống chung.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 社會中,人與人的交際往來。如:「他頗善於社交活動。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓社会中人与人的交际应酬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓社会中人与人的交际应酬。

Eng

  • CC-CEDICT interaction|social contact
  • Cihui interaction; social contact

ja

  • JMdict social life|social intercourse

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

交际