社會黨

shè huì dǎng xã hội đảng

Hán Việt: xã hội đảng · Pinyin: shè huì dǎng

Tổng quan

đảng xã hội chủ nghĩa

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảng xã hội chủ nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT socialist party
  • Cihui socialist party

ja

  • JMdict Socialist Party