社會學

shè huì xué xã hội học

Hán Việt: xã hội học · Pinyin: shè huì xué

Tổng quan

xã hội học

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xã hội học
  • Cihui xã hội học xã hội học ☆Môn học nghiên cứu về mọi sự sinh hoạt chung của loài người trong cuộc sống.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以社會關係、文化、制度、結構、行動與互動為研究對象的知識體系,起源於十九世紀中晚期。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究社会生活、社会制度、社会行为、社会变迁和发展及其他社会问题的综合性学科。

Eng

  • CC-CEDICT sociology
  • Cihui sociology

ja

  • JMdict sociology