社伯 shè bó · xã bá Hán Việt: xã bá · Pinyin: shè bó Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 伯 (bá)Pinyinshè bóHán Việtxã báCấu tạo社 + 伯 · xã + bá nghĩa thành phần: xã + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指地方的城隍神。Tân Hoa Tự Điển 1.指地方的城隍神。