社伽

xã già

Hán Việt: xã già

Tổng quan

(雜語)譯曰眾生。☸

Cấu tạo: 社 (xã) + 伽 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)譯曰眾生。☸
  • Tần suất từ [bktd] xã già (雜語)譯曰眾生。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

伽他 · 伽倻 · 伽尼 · 伽师 · 伽憊 · 伽梨 · 伽梵 · 伽玛