社保
xã bảo
Hán Việt: xã bảo · Pinyin: shè bǎo
Tổng quan
bảo hiểm xã hội (viết tắt của 社會保險
社会保险的简称; 社会保险的简称。
Nghĩa
Việt
- Cihui 社会保险)
- Tần suất từ bảo hiểm xã hội (viết tắt của 社會保險, 社会保险[shè huì bǎo xiǎn])
- Biên soạn 社保 hèbǎo ab
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 社会保险的简称; 社会保险的简称。
Eng
- JMdict social insurance
- Cihui social insurance (abbr. for 社會保險; 社会保险)
- Tần suất từ 社保 hèbǎo ab., , ►shèhuì bǎoxiǎn
Đức
- Handedict soziale Absicherung
ja
- JMdict 社保(しゃほ)