社副 shè fù · xã phó Hán Việt: xã phó · Pinyin: shè fù Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 副 (phó)Pinyinshè fùHán Việtxã phóCấu tạo社 + 副 · xã + phó nghĩa thành phần: xã + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代民间自卫团的副指挥。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代民间自卫团的副指挥。