社務 xã vụ Hán Việt: xã vụ Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 務 (vụ)Hán Việtxã vụCấu tạo社 + 務 · xã + vụ nghĩa thành phần: xã + vụ Nghĩa EngCihui 社務 hèwù n. affairs/business of an association/newspaper office, etc.