社君

shè jūn xã quân

Hán Việt: xã quân · Pinyin: shè jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古称社稷之主; 鼠的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古称社稷之主。 2.鼠的别名。