社場 shè chǎng · xã tràng Hán Việt: xã tràng · Pinyin: shè chǎng Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 場 (tràng)Pinyinshè chǎngHán Việtxã tràngCấu tạo社 + 場 · xã + tràng nghĩa thành phần: xã + tràng