社夥 shè huǒ · xã khỏa Hán Việt: xã khỏa · Pinyin: shè huǒ Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 夥 (khỏa)Pinyinshè huǒHán Việtxã khỏaCấu tạo社 + 夥 · xã + khỏa nghĩa thành phần: xã + khỏa