社宗 shè zōng · xã tông Hán Việt: xã tông · Pinyin: shè zōng Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 宗 (tông)Pinyinshè zōngHán Việtxã tôngCấu tạo社 + 宗 · xã + tông nghĩa thành phần: xã + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古谓军社与迁主。Tân Hoa Tự Điển 1.古谓军社与迁主。