社客 shè kè · xã khách Hán Việt: xã khách · Pinyin: shè kè Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 客 (khách)Pinyinshè kèHán Việtxã kháchCấu tạo社 + 客 · xã + khách nghĩa thành phần: xã + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燕的别名。燕子为候鸟,江南一带每年以春社来,秋社去,故有此名。Tân Hoa Tự Điển 1.燕的别名。燕子为候鸟,江南一带每年以春社来,秋社去,故有此名。