社宰 shè zǎi · xã tể Hán Việt: xã tể · Pinyin: shè zǎi Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 宰 (tể)Pinyinshè zǎiHán Việtxã tểCấu tạo社 + 宰 · xã + tể nghĩa thành phần: xã + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一社之长。Tân Hoa Tự Điển 1.一社之长。