社屋

shè wū xã ốc

Hán Việt: xã ốc · Pinyin: shè wū

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹社庙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹社庙。

ja

  • JMdict company office building