社工
xã công
Hán Việt: xã công · Pinyin: shè gōng
Tổng quan
công tác xã hội | nhân viên công tác xã hội
Nghĩa
Việt
- Cihui công tác xã hội | nhân viên công tác xã hội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.社會工作的縮稱。如:「社工系」、「社工人員」。 2.從事社會工作的人。如:「這個孤苦無依的老婦人,在社工的協助之下,住進了老人之家。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 社会工作的简称:做~|~人员;社会工作者的简称。
Eng
- CC-CEDICT social work|social worker
- Cihui social work; social worker