社廟
xã miếu
Hán Việt: xã miếu · Pinyin: shè miào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 社与宗庙; 旧时祭祀土地神之庙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.社与宗庙。 2.旧时祭祀土地神之庙。
Eng
- Cihui 社廟 hèmiào p.w. temple to the god of the land M:⁴zuò
Hán Việt: xã miếu · Pinyin: shè miào