社戲

shè xì xã hí

Hán Việt: xã hí · Pinyin: shè xì

Tổng quan

buổi biểu diễn sân khấu (ví dụ: trong lễ hội tôn giáo)

Cấu tạo: (xã) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi biểu diễn sân khấu (ví dụ: trong lễ hội tôn giáo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊日村里中,迎神賽會時演出的野臺戲。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时某些地区农村中迎神赛会时演出的戏。一般在庙里戏台上演出,也有露天搭台演出的。

Eng

  • CC-CEDICT theatrical performance (e.g. on religious festival)
  • Cihui theatrical performance (e.g. on religious festival)