社控 xã khống Hán Việt: xã khống Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 控 (khống)Hán Việtxã khốngCấu tạo社 + 控 · xã + khống nghĩa thành phần: xã + khống Nghĩa EngCihui 社控 hèkòng n. social control