社教

shè jiào xã giáo

Hán Việt: xã giáo · Pinyin: shè jiào

Tổng quan

giáo dục xã hội chủ nghĩa | viết tắt của 社會主義教育運動|社会主义教育运动

Cấu tạo: (xã) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục xã hội chủ nghĩa | viết tắt của 社會主義教育運動|社会主义教育运动

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 社會教育的簡稱。如:「社教館」、「社教活動」、「社教節目」。

Eng

  • CC-CEDICT Socialist education|abbr. for 社會主義教育運動|社会主义教育运动
  • Cihui Socialist education; abbr. for 社會主義教育運動|社会主义教育运动