社樹 shè shù · xã thụ Hán Việt: xã thụ · Pinyin: shè shù Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 樹 (thụ)Pinyinshè shùHán Việtxã thụCấu tạo社 + 樹 · xã + thụ nghĩa thành phần: xã + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代封土为社,各随其地所宜种植树木,称社树。Tân Hoa Tự Điển 1.古代封土为社,各随其地所宜种植树木,称社树。