社死

shè sǐ xã tử

Hán Việt: xã tử · Pinyin: shè sǐ

Tổng quan

(từ mới khoảng năm 2020) (tiếng lóng) xấu hổ muốn chết (nghĩa bóng)

Cấu tạo: (xã) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mới khoảng năm 2020) (tiếng lóng) xấu hổ muốn chết (nghĩa bóng)

Eng

  • CC-CEDICT (neologism c. 2020) (slang) to die of embarrassment (figuratively)
  • Cihui (neologism c. 2020) (slang) to die of embarrassment (figuratively)