社直 shè zhí · xã trực Hán Việt: xã trực · Pinyin: shè zhí Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 直 (trực)Pinyinshè zhíHán Việtxã trựcCấu tạo社 + 直 · xã + trực nghĩa thành phần: xã + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元代村社迎神赛会中轮直扮演杂戏的演员。Tân Hoa Tự Điển 1.元代村社迎神赛会中轮直扮演杂戏的演员。