社祭
xã tế
Hán Việt: xã tế · Pinyin: shè jì
Tổng quan
uộc cúng vái thần đất. xã tế xã tế ☆Cuộc cúng vái thần đất.
Nghĩa
Việt
- Cihui uộc cúng vái thần đất. xã tế xã tế ☆Cuộc cúng vái thần đất.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古谓祭祀土地神。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古谓祭祀土地神。
Eng
- Cihui 社祭 shèjì v. offer sacrifices to the god of the soil