社稿 shè gǎo · xã cảo Hán Việt: xã cảo · Pinyin: shè gǎo Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 稿 (cảo)Pinyinshè gǎoHán Việtxã cảoCấu tạo社 + 稿 · xã + cảo nghĩa thành phần: xã + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代生员会课之作。Tân Hoa Tự Điển 1.古代生员会课之作。