社翁 shè wēng · xã ông Hán Việt: xã ông · Pinyin: shè wēng Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 翁 (ông)Pinyinshè wēngHán Việtxã ôngCấu tạo社 + 翁 · xã + ông nghĩa thành phần: xã + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对文士名流的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对文士名流的尊称。