社評
xã bình
Hán Việt: xã bình · Pinyin: shè píng
Tổng quan
bài xã luận (trong báo) | cũng viết 社論|社论 xã luận。社論的舊稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui bài xã luận (trong báo) | cũng viết 社論|社论 xã luận。社論的舊稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 刊物上對時事所作的評論。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 社论的旧称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.社论的旧称。
Eng
- CC-CEDICT editorial (in a newspaper)|also written 社論|社论
- Cihui editorial (in a newspaper); also written 社論|社论