社運
xã vận
Hán Việt: xã vận · Pinyin: shè yùn
Tổng quan
phong trào xã hội (viết tắt của 社會運動|社会运动)
Nghĩa
Việt
- Cihui phong trào xã hội (viết tắt của 社會運動|社会运动)
Eng
- CC-CEDICT social movement (abbr. for 社會運動|社会运动[she4 hui4 yun4 dong4])
- Cihui social movement (abbr. for 社會運動|社会运动)
ja
- JMdict company fortunes|future of a company