社酒

shè jiǔ xã tửu

Hán Việt: xã tửu · Pinyin: shè jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时于春秋社日祭祀土神,饮酒庆贺,称所备之酒为社酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时于春秋社日祭祀土神,饮酒庆贺,称所备之酒为社酒。