社隊 xã đội Hán Việt: xã đội Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 隊 (đội)Hán Việtxã độiCấu tạo社 + 隊 · xã + đội nghĩa thành phần: xã + đội Nghĩa EngCihui 社隊 hè-duì ab.||►rénmín gōngshè shēngchǎn dàduì