社鬼
xã quỷ
Hán Việt: xã quỷ · Pinyin: shè guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 土地神。《漢書.卷九九.王莽傳下》:「有不為新室者,社鬼記之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即社公。古谓土地神。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即社公。古谓土地神。
Hán Việt: xã quỷ · Pinyin: shè guǐ