社鳴 shè míng · xã minh Hán Việt: xã minh · Pinyin: shè míng Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 鳴 (minh)Pinyinshè míngHán Việtxã minhCấu tạo社 + 鳴 · xã + minh nghĩa thành phần: xã + minh